Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

その夜よる、空そらには雲くもがいっぱい出でていた。
Đêm đó, trời đầy mây.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

其の
その
đó; cái đó
夜
よる
đêm; tối
空
そら
bầu trời; không khí; thiên đường
雲
くも
mây
一杯
いっぱい
một cốc (của); một ly (của); một bát (của); đầy cốc; đầy ly; đầy bát; đầy thìa
出る
でる
rời đi; ra ngoài

Hán tự:

夜
Dạ đêm
空
Không trống rỗng; bầu trời; khoảng không; trống; chân không
雲
Vân mây
出
Xuất ra ngoài

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật