Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
その
塔
とう
は321メートルの
高
たか
さがある。
Tháp đó cao 321 mét.
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
塔
とう
tháp; tháp chuông; tháp nhọn
高さ
たかさ
chiều cao
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
塔
Tháp
tháp; tòa tháp; tháp chuông
高
Cao
cao; đắt