Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
その
塔
とう
は
高
たか
さが220メートルもある。
Ngọn tháp đó cao tới 220 mét.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
塔
とう
tháp; tháp chuông; tháp nhọn
高さ
たかさ
chiều cao
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
塔
Tháp
tháp; tòa tháp; tháp chuông
高
Cao
cao; đắt