Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
その
報告
ほうこく
書
しょ
はどんな
小
ちい
さな
点
てん
にも
関心
かんしん
を
向
む
けるべきだ。
Báo cáo đó nên chú ý đến từng chi tiết nhỏ nhất.
Ngữ pháp:
~べきだ (〜beki da)
Diễn tả một nghĩa vụ hoặc điều gì đó nên làm (chủ yếu với động từ).
JLPT N3
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
報告書
ほうこくしょ
báo cáo (viết)
どんな
loại gì; kiểu gì
小さな
ちいさな
nhỏ; bé
点
てん
chấm; đốm; điểm; vết; dấu
関心
かんしん
quan tâm; hứng thú
向ける
むける
hướng về; chỉ về
Hán tự:
報
Báo
báo cáo; tin tức; phần thưởng; báo ứng
告
Cáo
mặc khải; nói; thông báo; thông báo
書
Thư
viết
小
Tiểu
nhỏ
点
Điểm
điểm; chấm; dấu; vết; dấu thập phân
関
Quan
kết nối; cổng; liên quan
心
Tâm
trái tim; tâm trí
向
Hướng
đằng kia; đối diện; bên kia; đối đầu; thách thức; hướng tới; tiếp cận