Dịch nghĩa:
その国の美しさは筆舌に尽くし難い。
Vẻ đẹp của đất nước ấy không thể tả xiết.
Từ vựng:
Hán tự:
国
Quốc
quốc gia
美
Mỹ
vẻ đẹp; đẹp
筆
Bút
bút lông; viết; bút vẽ; chữ viết tay
舌
Thiệt
lưỡi; lưỡi gà
尽
Tận
cạn kiệt; sử dụng hết
難
Nạn
khó khăn; không thể; rắc rối; tai nạn; khiếm khuyết