Dịch nghĩa:

Hàng hóa đó đã được ghi nhận là hàng đặt của cô ấy.

Hán tự:

Phẩm hàng hóa; sự tinh tế; phẩm giá; bài báo; đơn vị đếm món ăn
Vật vật; đối tượng; vấn đề
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Chú rót; tưới; đổ (nước mắt); chảy vào; tập trung vào; ghi chú; bình luận; chú thích
Văn câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)
ghi chép; tường thuật
Nhập vào; chèn