Dịch nghĩa:
その動物は檻から出ようともがいた。
Con vật đó đã vùng vẫy để thoát ra khỏi lồng.
Hán tự:
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
檻
Hạm
chuồng; nhà giam
出
Xuất
ra ngoài