Dịch nghĩa:
その劇場の今月の出し物はなんですか。
Vở kịch nào đang được trình diễn trong tháng này tại nhà hát đó?
Hán tự:
劇
Kịch
kịch; vở kịch
場
Trường
địa điểm
今
Kim
bây giờ
月
Nguyệt
tháng; mặt trăng
出
Xuất
ra ngoài
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề