Dịch nghĩa:
その出来事はいつ、どのようにして起きたのですか。
Sự kiện đó đã xảy ra khi nào và như thế nào?
Từ vựng:
Hán tự:
出
Xuất
ra ngoài
来
Lai
đến; trở thành
事
Sự
sự việc; lý do
起
Khởi
thức dậy