Dịch nghĩa:
その冷凍魚をここに持ってきてくれ。
Mang cá đông lạnh đó đến đây cho tôi.
Từ vựng:
Hán tự:
冷
Lãnh
mát mẻ; lạnh (bia, người); làm lạnh
凍
Đống
đông lạnh; đông cứng; làm lạnh
魚
Ngư
cá
持
Trì
cầm; giữ