Dịch nghĩa:

Bạn không đi đến công viên đó sao?

Hán tự:

Công công cộng; hoàng tử; quan chức; chính phủ
Viên công viên; vườn; sân; nông trại
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng