Dịch nghĩa:
その公園にはたくさんの高い木がある。
Công viên đó có nhiều cây cao.
Từ vựng:
Hán tự:
公
Công
công cộng; hoàng tử; quan chức; chính phủ
園
Viên
công viên; vườn; sân; nông trại
高
Cao
cao; đắt
木
Mộc
cây; gỗ