Dịch nghĩa:
その光景は描写できないほど美しかった。
Cảnh đó đẹp đến mức không thể tả.
Từ vựng:
Hán tự:
光
Quang
tia sáng; ánh sáng
景
Cảnh
phong cảnh; cảnh quan
描
Miêu
phác thảo; sáng tác; viết; vẽ; sơn
写
Tả
sao chép; chụp ảnh
美
Mỹ
vẻ đẹp; đẹp