Dịch nghĩa:

Xu hướng đó dường như mạnh mẽ ở người Mỹ.

Hán tự:

Khuynh nghiêng; nghiêng; nghiêng; xu hướng; suy tàn; chìm; phá sản; thiên vị
Hướng đằng kia; đối diện; bên kia; đối đầu; thách thức; hướng tới; tiếp cận
Nhân người
mạnh mẽ