Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

その件けんに関かんしては言いいいたいことがたくさんあった。
Tôi có rất nhiều điều muốn nói về vấn đề đó.

Ngữ pháp:

~に関して (〜ni kanshite)

Về, liên quan đến, về việc, đối với.
JLPT N3

V ては (~te wa)

Diễn tả một mẫu lặp lại hoặc chu kỳ, thường ngụ ý một kết quả gây khó chịu; 'mỗi khi X xảy ra, Y lại xảy ra.'
JLPT N1

Từ vựng:

其の
その
đó; cái đó
件
けん
vấn đề; sự việc
関する
かんする
liên quan; có liên quan
言う
いう
nói
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống

Hán tự:

件
Kiện vụ việc; trường hợp; vấn đề; mục
関
Quan kết nối; cổng; liên quan
言
Ngôn nói; từ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật