Dịch nghĩa:
その仕事をしようと名乗り出る者はいなかった。
Đã không có ai đứng ra tình nguyện làm công việc đó.
Từ vựng:
Hán tự:
仕
Sĩ
phục vụ; làm
事
Sự
sự việc; lý do
名
Danh
tên; nổi tiếng
乗
Thừa
lên xe; nhân
出
Xuất
ra ngoài
者
Giả
người