Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
その
仕事
しごと
はざっと
2週間
にしゅうかん
から
3週間
さんしゅうかん
ほどかかります。
Công việc đó sẽ mất khoảng hai đến ba tuần.
Ngữ pháp:
~ほど~ (〜hodo〜)
Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
仕事
しごと
công việc; việc làm; lao động; kinh doanh; nhiệm vụ; nghề nghiệp
週間
しゅうかん
tuần
掛かる
かかる
mất (thời gian, tiền bạc)
Hán tự:
仕
Sĩ
phục vụ; làm
事
Sự
sự việc; lý do
週
Chu
tuần
間
Gian
khoảng cách; không gian