Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
その
仕事
しごと
には300ドルも
必要
ひつよう
だった。
Công việc đó đã tốn 300 đô la.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
仕事
しごと
công việc; việc làm; lao động; kinh doanh; nhiệm vụ; nghề nghiệp
必要
ひつよう
cần thiết; thiết yếu
Hán tự:
仕
Sĩ
phục vụ; làm
事
Sự
sự việc; lý do
必
Tất
luôn luôn; chắc chắn; không thể tránh khỏi
要
Yêu
cần; điểm chính