Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
その
人
ひと
のいないところで
悪口
わるぐち
を
言
い
ってはいけない。
Không nên nói xấu người khác khi họ vắng mặt.
Ngữ pháp:
~てはいけない (〜te wa ikenai)
Biểu thị sự cấm đoán; 'không được', 'không thể'.
JLPT N4
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
人
ひと
người; ai đó
悪口
わるぐち
lăng mạ; nói xấu người khác; nói xấu; gọi tên; vu khống; ngôn ngữ lăng mạ; lời lăng mạ
言う
いう
nói
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
人
Nhân
người
悪
Ác
xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai
口
Khẩu
miệng
言
Ngôn
nói; từ