Dịch nghĩa:
その人たちは立ち上がって、歌いはじめました。
Những người đó đã đứng dậy và bắt đầu hát.
Từ vựng:
Hán tự:
人
Nhân
người
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
上
Thượng
trên
歌
Ca
bài hát; hát