Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
その
二
ふた
つの
語
かたり
の
間
ま
には
微妙
びみょう
な
意味
いみ
の
違
ちが
いがある。
Có sự khác biệt ý nghĩa tinh tế giữa hai từ đó.
Ngữ pháp:
N の 間に (〜no aida ni)
Biểu thị 'trong khi' hoặc 'trong suốt' một khoảng thời gian cụ thể.
JLPT N4
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
二
に
hai
語
ご
từ; thuật ngữ
間
あいだ
khoảng cách; khoảng trống
微妙
びみょう
tinh tế; nhạy cảm
意味
いみ
ý nghĩa
違い
ちがい
sự khác biệt; sự phân biệt
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
二
Nhị
hai
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
間
Gian
khoảng cách; không gian
微
Vi
tinh tế; nhỏ bé; không đáng kể
妙
Diệu
tuyệt vời; kỳ lạ; bí ẩn
意
Ý
ý tưởng; tâm trí; trái tim; sở thích; suy nghĩ; mong muốn; quan tâm; thích
味
Vị
hương vị; vị
違
Vi
khác biệt; khác