Dịch nghĩa:

Vụ việc đó đã thử thách sự dũng cảm của anh ấy.

Hán tự:

Sự sự việc; lý do
Kiện vụ việc; trường hợp; vấn đề; mục
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Dũng dũng cảm; phấn chấn
Cảm dũng cảm; buồn; bi thảm
Thí thử; kiểm tra