Dịch nghĩa:

Cuộc thăm dò ý kiến đó được thực hiện dựa trên người lớn được chọn ngẫu nhiên.

Hán tự:

Thế thế hệ; thế giới
Luận tranh luận; diễn thuyết
調
Điều giai điệu; âm điệu; nhịp; khóa (âm nhạc); phong cách viết; chuẩn bị; trừ tà; điều tra; hòa hợp; hòa giải
Tra điều tra
không có gì; không
Tác làm; sản xuất; chuẩn bị
Vi làm; thay đổi; tạo ra; lợi ích; phúc lợi; có ích; đạt tới; thử; thực hành; chi phí; làm việc như; tốt; lợi thế; do kết quả của
Tuyển bầu chọn; chọn; lựa chọn; thích
Thành trở thành; đạt được
Nhân người
cơ bản; nền tảng