Dịch nghĩa:
その一見真実らしいことは実は嘘だった。
Điều tưởng chừng như sự thật hóa ra lại là dối trá.
Từ vựng:
Hán tự:
一
Nhất
một
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
真
Chân
thật; thực tế
実
Thực
thực tế; hạt
嘘
Hư
nói dối; điều sai sự thật