Dịch nghĩa:
そのレストランはとてもいい雰囲気だ。
Nhà hàng đó có không khí rất tốt.
Từ vựng:
Hán tự:
雰
Phân
không khí; sương mù
囲
Vi
bao quanh; vây hãm; lưu trữ; hàng rào; bao vây; bảo tồn; giữ
気
Khí
tinh thần; không khí