Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

そのルールを私わたしに説明せつめいしてくれませんか。
Bạn có thể giải thích luật đó cho tôi không?

Ngữ pháp:

V てくれませんか (〜te kuremasen ka)

Cách lịch sự để yêu cầu ai đó làm gì đó cho bạn; 'Bạn có thể vui lòng', 'Bạn có thể', 'Bạn sẽ không'.
JLPT N4

Từ vựng:

其の
その
đó; cái đó
ルール
quy tắc
私
わたくし
tôi
説明
せつめい
giải thích; trình bày; mô tả; tường thuật; chú thích; chú giải
為る
する
làm
呉れる
くれる
cho; để cho

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
説
Thuyết ý kiến; lý thuyết
明
Minh sáng; ánh sáng

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật