Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
そのリンゴのどちらかを
取
と
りなさい。
Hãy chọn một trong hai quả táo đó.
Ngữ pháp:
V なさい (〜nasai)
Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
為さる
なさる
làm
Hán tự:
取
Thủ
lấy; nhận