Dịch nghĩa:
そのラジオのアナウンサーは男らしい声の持ち主だった。
Người dẫn chương trình radio đó có giọng nói rất nam tính.
Từ vựng:
Hán tự:
男
Nam
nam
声
Thanh
giọng nói
持
Trì
cầm; giữ
主
Chủ
chủ; chính