Dịch nghĩa:
そのボルトに嵌合するナットが必要です。
Cần một chiếc đai ốc phù hợp với chiếc bulông đó.
Từ vựng:
Hán tự:
嵌
Khảm
đi vào; khảm
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
必
Tất
luôn luôn; chắc chắn; không thể tránh khỏi
要
Yêu
cần; điểm chính