Dịch nghĩa:
そのホテルの宿泊料金は三食付きの値段です。
Giá phòng khách sạn đó bao gồm ba bữa ăn.
Từ vựng:
Hán tự:
宿
Túc
nhà trọ; cư trú
泊
Bạc
nghỉ qua đêm; ở lại; neo đậu
料
Liệu
phí; nguyên liệu
金
Kim
vàng
三
Tam
ba
食
Thực
ăn; thực phẩm
付
Phó
dính; gắn; tham chiếu; đính kèm
値
Trị
giá; chi phí; giá trị
段
Đoạn
cấp bậc; bậc thang; cầu thang