Dịch nghĩa:
そのフェスティバルは来週開催されます。
Lễ hội đó sẽ được tổ chức vào tuần tới.
Từ vựng:
Hán tự:
来
Lai
đến; trở thành
週
Chu
tuần
開
Khai
mở; mở ra
催
Thôi
tổ chức; tổ chức (một cuộc họp); tổ chức (một bữa tiệc)