Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
そのバルコニーからの
眺
なが
めはすばらしい。
Tầm nhìn từ ban công đó thật tuyệt vời.
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
バルコニー
ban công
眺め
ながめ
cảnh; quang cảnh
素晴らしい
すばらしい
tuyệt vời; lộng lẫy
Hán tự:
眺
Thiếu
nhìn chằm chằm; xem; nhìn; thấy; xem xét