Dịch nghĩa:
そのニュースを聞いて気の毒に思う。
Nghe tin tức đó, tôi cảm thấy thật tội nghiệp.
Từ vựng:
Hán tự:
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe
気
Khí
tinh thần; không khí
毒
Độc
độc; virus; nọc độc; vi trùng; hại; tổn thương; ác ý
思
Tư
nghĩ