Dịch nghĩa:
そのテープレコーダーは彼の声を録音した。
Máy ghi âm đó đã ghi lại giọng nói của anh ấy.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
声
Thanh
giọng nói
録
Lục
ghi chép
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn