Dịch nghĩa:
そのタクシーはいきなり左に曲がった。
Chiếc taxi đó bỗng nhiên rẽ trái.
Hán tự:
左
Tả
trái
曲
Khúc
uốn cong; nhạc; giai điệu; sáng tác; niềm vui; bất công; lỗi; đường cong; cong; ngang bướng; nghiêng