Dịch nghĩa:
そのスポーツはだんだん人気を得た。
Môn thể thao đó dần dần trở nên phổ biến.
Hán tự:
人
Nhân
người
気
Khí
tinh thần; không khí
得
Đắc
thu được; nhận được; tìm thấy; kiếm được; có thể; có thể; lợi nhuận; lợi thế; lợi ích