Dịch nghĩa:
そのショーは観衆には楽しいものであった。
Buổi biểu diễn đó đã mang lại niềm vui cho khán giả.
Từ vựng:
Hán tự:
観
quan điểm; diện mạo
衆
Chúng
đám đông; quần chúng
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái