Dịch nghĩa:
そのショーはすばらしかった。君にも見せたかった。
Buổi biểu diễn đó thật tuyệt. Ước gì bạn cũng có thể xem.
Từ vựng:
Hán tự:
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy