Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

そのコーヒー店てんは私わたしが好このんでいくところだ。
Quán cà phê đó là nơi tôi thích đến.

Ngữ pháp:

V て いく (V-te iku)

Diễn tả một hành động tiếp tục trong tương lai hoặc một sự thay đổi tiến triển theo thời gian.
JLPT N4

~ところ (〜tokoro)

Diễn tả một thời điểm hoặc trạng thái cụ thể; 'khi', 'gần như', hoặc 'đang'.
JLPT N3

Từ vựng:

其の
その
đó; cái đó
私
わたくし
tôi
好む
このむ
thích; ưa chuộng
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)

Hán tự:

店
Điếm cửa hàng; tiệm
私
Tư tư nhân; tôi
好
Hảo thích; dễ chịu; thích cái gì đó

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật