Dịch nghĩa:
そのコーヒーは洗浄水のような味がする。
Cà phê đó có vị như nước giặt.
Từ vựng:
Hán tự:
洗
Tẩy
rửa; điều tra
浄
Tịnh
làm sạch
水
Thủy
nước
味
Vị
hương vị; vị