Dịch nghĩa:
そのコンピューターは非常に役立つ。
Chiếc máy tính đó rất hữu ích.
Hán tự:
非
Phi
không-; sai lầm; tiêu cực; bất công; phi-
常
Thường
thông thường
役
Dịch
nhiệm vụ; vai trò
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng