Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
そのグループには
女
おんな
の
子
こ
は
一人
ひとり
も
見
み
えなかった。
Trong nhóm đó không có một cô gái nào.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
グループ
nhóm
女の子
おんなのこ
cô gái; con gái; bé gái
一人
ひとり
một người
Hán tự:
女
Nữ
phụ nữ
子
Tử
trẻ em
一
Nhất
một
人
Nhân
người
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy