Dịch nghĩa:

Hành động như thế sẽ gây ra sự nghi ngờ.

Hán tự:

Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
Động di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
Nghi nghi ngờ
Sinh sinh; cuộc sống