Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
そのような
悪
わる
い
習慣
しゅうかん
は
捨
す
て
去
さ
らねばならない。
Phải bỏ đi những thói quen xấu như thế.
Ngữ pháp:
~ねばならない (〜neba naranai)
Diễn tả sự bắt buộc hoặc cần thiết; 'phải', 'cần phải', 'cần'.
JLPT N2
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
悪い
わるい
xấu; kém; không mong muốn
習慣
しゅうかん
thói quen
捨て去る
すてさる
bỏ đi; vứt bỏ
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
悪
Ác
xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai
習
Tập
học
慣
Quán
quen; thành thạo
捨
Xả
vứt bỏ
去
Khứ
đi; rời