Dịch nghĩa:

Hành động như thế làm giảm phẩm giá của anh ấy.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Phẩm hàng hóa; sự tinh tế; phẩm giá; bài báo; đơn vị đếm món ăn
Vị hạng; cấp; ngai vàng; vương miện; khoảng; một vài
Lạc rơi; rớt; làng; thôn