Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

そのみかんは中なかが腐くさっているようだ。
Quả cam đó có vẻ như đã bị thối bên trong.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~ようだ (〜you da)

Biểu thị sự xuất hiện, tương tự hoặc suy luận; 'có vẻ', 'trông như', 'dường như'
JLPT N4

Từ vựng:

其の
その
đó; cái đó
蜜柑
みかん
quýt; cam quýt
中
なか
bên trong
腐る
くさる
thối; hỏng; phân hủy
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm

Hán tự:

中
Trung trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
腐
Hủ thối rữa; mục nát; chua

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật