Dịch nghĩa:
そのぬかるむ小道は谷へ下って行く。
Con đường lầy lội đó dẫn xuống thung lũng.
Từ vựng:
Hán tự:
小
Tiểu
nhỏ
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý
谷
Cốc
thung lũng
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng