Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
そのこと
話
はな
してよ。すっごい
聞
きき
きたいんだけど。
Hãy kể cho tôi nghe chuyện đó đi, tôi rất muốn nghe mà.
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
話す
はなす
nói chuyện; trò chuyện; tán gẫu
凄い
すごい
khủng khiếp; đáng sợ
聞く
きく
nghe
Hán tự:
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe