Dịch nghĩa:
そのことについて全てお話しましょう。
Hãy để tôi kể cho bạn nghe tất cả về chuyện đó.
Từ vựng:
Hán tự:
全
Toàn
toàn bộ; toàn thể; tất cả; hoàn chỉnh; hoàn thành
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện