Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

そのことについてもう少すこし例れいをあげてくれませんか。
Bạn có thể cho tôi thêm vài ví dụ về chuyện đó không?

Ngữ pháp:

V てくれませんか (〜te kuremasen ka)

Cách lịch sự để yêu cầu ai đó làm gì đó cho bạn; 'Bạn có thể vui lòng', 'Bạn có thể', 'Bạn sẽ không'.
JLPT N4

Từ vựng:

其の
その
đó; cái đó
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
もう
đã; rồi
少し
すこし
một chút; một ít
例
れい
ví dụ; trường hợp
上げる
あげる
nâng lên; nâng cao
呉れる
くれる
cho; để cho

Hán tự:

少
Thiếu ít
例
Lệ ví dụ; phong tục; sử dụng; tiền lệ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật